Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 人类 trong tiếng Trung hiện đại:
[rénlèi] nhân loại; loài người。人的总称。
人类起源
nguồn gốc loài người
人类起源
nguồn gốc loài người
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 类
| loài | 类: | loài người, loài vật |
| loại | 类: | đồng loại; chủng loại |

Tìm hình ảnh cho: 人类 Tìm thêm nội dung cho: 人类
