Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 仔细 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǐxì] 1. tỉ mỉ; kỹ lưỡng; kỹ càng。细心。
他做事很仔细。
anh ấy làm việc rất cẩn thận.
仔细领会文件的精神。
lĩnh hội tỉ mỉ tinh thần của văn kiện.
2. cẩn thận; thận trọng。小心;当心。
路很滑,仔细点儿。
đường rất trơn, hãy cẩn thận một tý.
书
3. tiết kiệm; tằn tiện。俭省。
日子过得仔细。
sống tiết kiệm.
他做事很仔细。
anh ấy làm việc rất cẩn thận.
仔细领会文件的精神。
lĩnh hội tỉ mỉ tinh thần của văn kiện.
2. cẩn thận; thận trọng。小心;当心。
路很滑,仔细点儿。
đường rất trơn, hãy cẩn thận một tý.
书
3. tiết kiệm; tằn tiện。俭省。
日子过得仔细。
sống tiết kiệm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 仔
| tể | 仔: | tể (tiếng bình dân con trai, vật còn non) |
| tử | 仔: | tử tế |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 细
| tế | 细: | tế bào; tế nhị |

Tìm hình ảnh cho: 仔细 Tìm thêm nội dung cho: 仔细
