Từ: 仔细 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 仔细:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 仔 • 细

Nghĩa của 仔细 trong tiếng Trung hiện đại:

[zǐxì] 1. tỉ mỉ; kỹ lưỡng; kỹ càng。细心。
他做事很仔细。
anh ấy làm việc rất cẩn thận.
仔细领会文件的精神。
lĩnh hội tỉ mỉ tinh thần của văn kiện.
2. cẩn thận; thận trọng。小心;当心。
路很滑,仔细点儿。
đường rất trơn, hãy cẩn thận một tý.
书
3. tiết kiệm; tằn tiện。俭省。
日子过得仔细。
sống tiết kiệm.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 仔

tể仔:tể (tiếng bình dân con trai, vật còn non)
tử仔:tử tế

Nghĩa chữ nôm của chữ: 细

tế细:tế bào; tế nhị
仔细 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 仔细 Tìm thêm nội dung cho: 仔细