Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 会首 trong tiếng Trung hiện đại:
[huìshǒu] người sáng lập hội (thời xưa)。旧时民间各种叫做会的组织的发起人。也叫会头。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 会
| hội | 会: | cơ hội; hội kiến, hội họp; hội trường |
| hụi | 会: | lụi hụi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 首
| thú | 首: | đầu thú |
| thủ | 首: | thủ (bộ gốc: đầu): thủ tướng, thủ trưởng |

Tìm hình ảnh cho: 会首 Tìm thêm nội dung cho: 会首
