Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 伤痕 trong tiếng Trung hiện đại:
[shānghén] vết thương; sẹo。伤疤,也指物体受损害后留下的痕迹。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伤
| thương | 伤: | thương binh; thương cảm; thương hàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 痕
| ngân | 痕: | ngân nga |
| ngấn | 痕: | ngấn nước |
| ngần | 痕: | tần ngần |
| ngẩn | 痕: | ngẩn ngơ |
| ngằn | 痕: | có ngằn có lớp |

Tìm hình ảnh cho: 伤痕 Tìm thêm nội dung cho: 伤痕
