tác nghiệt
Gây tội, gây nợ, làm điều xấu ác mà rước lấy tai vạ.
◇Hồng Lâu Mộng 紅樓夢:
Lôi công lão da dã hữu nhãn tình, chẩm bất đả giá tác nghiệt đích
雷公老爺也有眼睛, 怎不打這作孽的 (Đệ lục thập hồi) Ông thiên lôi có mắt làm sao không đánh chết con quái ác này đi.
Nghĩa của 作孽 trong tiếng Trung hiện đại:
Nghĩa chữ nôm của chữ: 作
| tác | 作: | tuổi tác; tan tác |
| tố | 作: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 孽
| nghiệt | 孽: | ác nghiệt, nghiệt chướng |
| nghét | 孽: | ngót ngét |
| nghít | 孽: | |
| nghẹt | 孽: | nghẹt thở |
| nghịt | 孽: | nghịt mũi |

Tìm hình ảnh cho: 作孽 Tìm thêm nội dung cho: 作孽
