Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 侧面 trong tiếng Trung hiện đại:
[cèmiàn] 名
mặt bên; trắc diện; cạnh sườn; mặt sườn; mặt hông; mặt nghiêng; khía cạnh (phân biệt với chính diện)。旁边的一面(区别于"正面")。
从侧面打击敌人。
tấn công địch từ cạnh sườn
小门在房子的侧面。
cửa nhỏ ở bên hông nhà
¯从侧面了解。
tìm hiểu từ một khía cạnh
注意正面的材料,也要注意侧面和反面的材料。
chú ý những tài liệu chính yếu về nó, cũng cần chú ý những tài liệu về những khía cạnh của nó và những tài liệu mặt trái.
mặt bên; trắc diện; cạnh sườn; mặt sườn; mặt hông; mặt nghiêng; khía cạnh (phân biệt với chính diện)。旁边的一面(区别于"正面")。
从侧面打击敌人。
tấn công địch từ cạnh sườn
小门在房子的侧面。
cửa nhỏ ở bên hông nhà
¯从侧面了解。
tìm hiểu từ một khía cạnh
注意正面的材料,也要注意侧面和反面的材料。
chú ý những tài liệu chính yếu về nó, cũng cần chú ý những tài liệu về những khía cạnh của nó và những tài liệu mặt trái.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 侧
| trắc | 侧: | trắc trở |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |

Tìm hình ảnh cho: 侧面 Tìm thêm nội dung cho: 侧面
