Từ: 便桥 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 便桥:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 便

Nghĩa của 便桥 trong tiếng Trung hiện đại:

[biànqiáo] cầu tạm。临时架设的简便的桥。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 便

biền便:biền biệt
tiện便:tiện lợi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 桥

kiều:kiều (cầu)
便桥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 便桥 Tìm thêm nội dung cho: 便桥