Từ: 便溺 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 便溺:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 便

Nghĩa của 便溺 trong tiếng Trung hiện đại:

[biànnì] ỉa đái (bài tiết đại tiểu tiện)。排泄大小便。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 便

biền便:biền biệt
tiện便:tiện lợi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 溺

niệu:niệu đạo
ních: 
nịch:chắc nịch
nịu:nũng nịu
便溺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 便溺 Tìm thêm nội dung cho: 便溺