Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 倒好儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàohǎor] khen ngược; chế giễu; hoan hô ngược。对艺人、运动员等在表演或比赛中出现差错,故意喊"好"取笑,叫"喊倒好儿"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 倒
| đảo | 倒: | đả đảo; đảo điên, lảo đảo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 好
| hiếu | 好: | hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động |
| háo | 好: | háo danh; háo hức |
| háu | 好: | háu đói; hau háu |
| hão | 好: | hão huyền; hứa hão |
| hảo | 好: | hoàn hảo; hảo tâm |
| hấu | 好: | dưa hấu |
| hẩu | 好: | hẩu lốn |
| hếu | 好: | trắng hếu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 倒好儿 Tìm thêm nội dung cho: 倒好儿
