Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 值当 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhídàng] 书
đáng; đáng để; đáng được。值得;合算;犯得上。
为些鸡毛蒜皮的事生气,太不值当。
vì những việc vặt vãnh mà nổi giận, thật không đáng.
đáng; đáng để; đáng được。值得;合算;犯得上。
为些鸡毛蒜皮的事生气,太不值当。
vì những việc vặt vãnh mà nổi giận, thật không đáng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 值
| trị | 值: | chính trị; giá trị |
| trịa | 值: | tròn trịa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 当
| đáng | 当: | chính đáng, xưng đáng; đáng đời |
| đương | 当: | đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời |

Tìm hình ảnh cho: 值当 Tìm thêm nội dung cho: 值当
