Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 催眠术 trong tiếng Trung hiện đại:
[cuīmiánshù] thuật thôi miên; quyến rũ; mê hoặc (nghĩa bóng)。催眠的方法,一般用言语的暗示。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 催
| thoi | 催: | |
| thui | 催: | đen thui, thui đốt |
| thòi | 催: | thiệt thòi |
| thôi | 催: | thôi rồi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眠
| miên | 眠: | thôi miên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 术
| thuật | 术: | thuật ngữ; mỹ thuật; chiến thuật |
| truật | 术: | truật (dược thảo) |

Tìm hình ảnh cho: 催眠术 Tìm thêm nội dung cho: 催眠术
