Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 傻劲儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[shǎjìnr] 1. ngu đần; ngớ ngẩn。傻气。
2. làm hùng hục。形容人力气大或只知道凭力气干。
光靠傻劲儿蛮干是不行的,得找窍门。
chỉ dựa vào sức làm hùng hục không hay đâu, phải tìm mẹo để làm chứ.
2. làm hùng hục。形容人力气大或只知道凭力气干。
光靠傻劲儿蛮干是不行的,得找窍门。
chỉ dựa vào sức làm hùng hục không hay đâu, phải tìm mẹo để làm chứ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 傻
| xoe | 傻: | xum xoe |
| xoạ | 傻: | đầu xoạ (đần); xoạ nhãn (đờ mặt ra) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劲
| kình | 劲: | dụng kình (sức mạnh); bất hoàn đích kình (không ngồi yên lúc nào) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 傻劲儿 Tìm thêm nội dung cho: 傻劲儿
