Từ: 元曲 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 元曲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 元曲 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuánqǔ] nguyên khúc (một hình thức văn nghệ đời Nguyên gồm tạp kịch và tản khúc.)。盛行于元代的一种文艺形式,包括杂剧和散曲,有时专指杂剧。参看〖杂剧〗、〖散曲〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 元

nguyên:tết nguyên đán

Nghĩa chữ nôm của chữ: 曲

khúc:khúc gỗ; khúc khuỷu; khúc khích; khúc mắc
元曲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 元曲 Tìm thêm nội dung cho: 元曲