Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 元曲 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuánqǔ] nguyên khúc (một hình thức văn nghệ đời Nguyên gồm tạp kịch và tản khúc.)。盛行于元代的一种文艺形式,包括杂剧和散曲,有时专指杂剧。参看〖杂剧〗、〖散曲〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 元
| nguyên | 元: | tết nguyên đán |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 曲
| khúc | 曲: | khúc gỗ; khúc khuỷu; khúc khích; khúc mắc |

Tìm hình ảnh cho: 元曲 Tìm thêm nội dung cho: 元曲
