Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 光秃秃 trong tiếng Trung hiện đại:
[guāngtūtū] trụi lủi; trọc lóc; nhẵn bóng; trơ trụi。(光秃秃的)形容没有草木、树叶、毛发等盖着的样子。
冬天叶子全掉了,只剩下光秃秃的树枝。
mùa đông lá cây rụng hết, chỉ còn trơ lại những cành cây trơ trụi.
冬天叶子全掉了,只剩下光秃秃的树枝。
mùa đông lá cây rụng hết, chỉ còn trơ lại những cành cây trơ trụi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 光
| cuông | 光: | bộ cuông gánh (bộ quang gánh) |
| quang | 光: | quang đãng |
| quàng | 光: | quàng xiên |
| quăng | 光: | quăng ném |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 秃
| ngốc | 秃: | thằng ngốc |
| thóc | 秃: | hạt thóc, phơi thóc |
| thốc | 秃: | thốc (trơ trụi) |
| trọc | 秃: | cạo trọc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 秃
| ngốc | 秃: | thằng ngốc |
| thóc | 秃: | hạt thóc, phơi thóc |
| thốc | 秃: | thốc (trơ trụi) |
| trọc | 秃: | cạo trọc |

Tìm hình ảnh cho: 光秃秃 Tìm thêm nội dung cho: 光秃秃
