Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 兑付 trong tiếng Trung hiện đại:
[duìfù] trả tiền mặt; trả theo chứng từ。凭票据支付现款。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兑
| đoài | 兑: | đoài (tên một quẻ trong bát quái, thường tượng trưng cho hồ, đầm); thôn đoài |
| đoái | 兑: | đoái hoài; đoái thương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 付
| pho | 付: | pho sách, pho tượng |
| phó | 付: | phó thác |
| phú | 付: | trời phú chọ.. |

Tìm hình ảnh cho: 兑付 Tìm thêm nội dung cho: 兑付
