Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 兑换券 trong tiếng Trung hiện đại:
[duìhuànquàn] phiếu hối đoái。旧时地方政府或没有纸币发行权的银行,以及银号、钱庄、商号为了资金周转或补助市面货币不足而发行的周转券或流通券,可以向发行处兑换现金。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兑
| đoài | 兑: | đoài (tên một quẻ trong bát quái, thường tượng trưng cho hồ, đầm); thôn đoài |
| đoái | 兑: | đoái hoài; đoái thương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 换
| hoán | 换: | hoán cải, hoán đổi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 券
| khoán | 券: | bắt khoán; giao khoán, khoán ước |

Tìm hình ảnh cho: 兑换券 Tìm thêm nội dung cho: 兑换券
