Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 公决 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngjué] cùng quyết định。共同决定。
全民公决
toàn dân cùng quyết định
这件事须经大家讨论公决。
việc này phải được nhiều người thảo luận và quyết định.
全民公决
toàn dân cùng quyết định
这件事须经大家讨论公决。
việc này phải được nhiều người thảo luận và quyết định.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 公
| công | 公: | công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 决
| quyết | 决: | quyết đoán, quyết liệt |
| quết | 决: | quết bột |
| quệt | 决: | quệt nước mắt |

Tìm hình ảnh cho: 公决 Tìm thêm nội dung cho: 公决
