Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 兵权 trong tiếng Trung hiện đại:
[bìngquán] 名
binh quyền; quyền cầm quân (quyền chỉ huy và điều động quân đội)。指挥和调动军队的权力。
binh quyền; quyền cầm quân (quyền chỉ huy và điều động quân đội)。指挥和调动军队的权力。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兵
| banh | 兵: | sáng banh; sâm banh |
| binh | 兵: | binh lính; binh lực |
| bênh | 兵: | bấp bênh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 权
| quyền | 权: | quyền bính |

Tìm hình ảnh cho: 兵权 Tìm thêm nội dung cho: 兵权
