Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 具体而微 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 具体而微:
Nghĩa của 具体而微 trong tiếng Trung hiện đại:
[jùtǐérwēi] nhỏ nhưng đầy đủ; cụ thể trong phạm vi nhỏ; có nội dung nhưng quy mô nhỏ。内容大体具备而形状或规模较小。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 具
| cỗ | 具: | mâm cỗ, cỗ lòng, cỗ bàn, phá cỗ |
| cụ | 具: | công cụ, dụng cụ, nông cụ, y cụ |
| gỗ | 具: | kéo gỗ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 体
| thấy | 体: | trông thấy |
| thẩy | 体: | |
| thể | 体: | thể lề |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 而
| nhi | 而: | nhi (liên từ: mà sau đó): nhi hậu (sau đó), nhi thả (mà còn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 微
| vi | 微: | tinh vi, vi rút |

Tìm hình ảnh cho: 具体而微 Tìm thêm nội dung cho: 具体而微
