Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 具名 trong tiếng Trung hiện đại:
[jùmíng] ký tên; viết tên; đề tên (trên văn bản)。在文件上署名。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 具
| cỗ | 具: | mâm cỗ, cỗ lòng, cỗ bàn, phá cỗ |
| cụ | 具: | công cụ, dụng cụ, nông cụ, y cụ |
| gỗ | 具: | kéo gỗ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 名
| danh | 名: | công danh, danh tiếng; địa danh |
| ranh | 名: | rắp ranh |

Tìm hình ảnh cho: 具名 Tìm thêm nội dung cho: 具名
