Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 军事体育 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 军事体育:
Nghĩa của 军事体育 trong tiếng Trung hiện đại:
[jūnshìtǐyù] thể thao quân sự; thể dục quân sự。有关军事知识和技能的体育运动,如跳伞运动、航空模型运动、摩托车运动等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 军
| quân | 军: | quân đội |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 事
| sự | 事: | sự việc |
| xì | 事: | xì mũi, xì hơi; lì xì |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 体
| thấy | 体: | trông thấy |
| thẩy | 体: | |
| thể | 体: | thể lề |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 育
| dọc | 育: | bực dọc; chiều dọc, dọc ngang |
| dục | 育: | dưỡng dục; giáo dục |
| trọc | 育: | cạo trọc |

Tìm hình ảnh cho: 军事体育 Tìm thêm nội dung cho: 军事体育
