Từ: 军事体育 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 军事体育:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 军事体育 trong tiếng Trung hiện đại:

[jūnshìtǐyù] thể thao quân sự; thể dục quân sự。有关军事知识和技能的体育运动,如跳伞运动、航空模型运动、摩托车运动等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 军

quân:quân đội

Nghĩa chữ nôm của chữ: 事

sự:sự việc
:xì mũi, xì hơi; lì xì

Nghĩa chữ nôm của chữ: 体

thấy:trông thấy
thẩy: 
thể:thể lề

Nghĩa chữ nôm của chữ: 育

dọc:bực dọc; chiều dọc, dọc ngang
dục:dưỡng dục; giáo dục
trọc:cạo trọc
军事体育 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 军事体育 Tìm thêm nội dung cho: 军事体育