Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 马架 trong tiếng Trung hiện đại:
[mǎjià] 1. lều cỏ。小窝棚。
2. giá gỗ (để thồ hàng trên lưng ngựa)。用来背东西的三角形的木架。也叫马架子。
2. giá gỗ (để thồ hàng trên lưng ngựa)。用来背东西的三角形的木架。也叫马架子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 马
| mã | 马: | binh mã |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 架
| dứa | 架: | cây dứa; quả dứa |
| giá | 架: | giá sách; giá áo túi cơm (kẻ vô dụng) |
| giứa | 架: | |
| gá | 架: | gá tiếng (giả vờ) |
| rớ | 架: | rớ đến |

Tìm hình ảnh cho: 马架 Tìm thêm nội dung cho: 马架
