Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 冰冻 trong tiếng Trung hiện đại:
[bīngdòng] 1. đóng băng; đông lạnh; phủ sương giá; đóng tuyết。水结成冰。
冰冻三尺,非一日之寒
băng dày ba thước, không phải chỉ vì rét có một ngày; chẳng phải một sớm một chiều nên chuyện.
2. băng。冰。
冰冻三尺,非一日之寒
băng dày ba thước, không phải chỉ vì rét có một ngày; chẳng phải một sớm một chiều nên chuyện.
2. băng。冰。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冰
| bâng | 冰: | bâng khuâng |
| băng | 冰: | sao băng |
| bưng | 冰: | bưng bít; tối như bưng; bưng bê |
| phăng | 冰: | im phăng phắc, phăng phăng đi tới |
| văng | 冰: | văng vẳng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冻
| đông | 冻: | đông cứng |
| đống | 冻: | đống (xem đông) |

Tìm hình ảnh cho: 冰冻 Tìm thêm nội dung cho: 冰冻
