Cao su chống va đập cửa

Từ: 冰窖 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冰窖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 冰窖 trong tiếng Trung hiện đại:

[bīngjiào] hầm băng; hầm để đá。贮藏冰的地窖。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冰

bâng:bâng khuâng
băng:sao băng
bưng:bưng bít; tối như bưng; bưng bê
phăng:im phăng phắc, phăng phăng đi tới
văng:văng vẳng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 窖

diếu:bêu diếu
giáo:địa giáo (hầm ở trong nhà)
khiếu:năng khiếu
khéo:khéo léo
冰窖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冰窖 Tìm thêm nội dung cho: 冰窖