Cao su chống va đập cửa

Từ: 冲克 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冲克:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 冲克 trong tiếng Trung hiện đại:

[chōngkè] xúc phạm。同"冲犯"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冲

trong:trong suốt
xung:xung trà (pha trà); xung đột; xung yếu
xông:xông hương
xống:áo xống (váy)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 克

khắc:khắc khoải
冲克 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冲克 Tìm thêm nội dung cho: 冲克