Từ: 冷货 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冷货:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 冷货 trong tiếng Trung hiện đại:

[lěnghuò] hàng ế; hàng bán không chạy。不容易卖出去的货物。也叫冷门货。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冷

linh:lung linh
liểng:liểng xiểng
lành:lành mạnh
lãnh:lãnh (lạnh lẽo)
lênh:lênh đênh
lạnh:lạnh lẽo
lảnh:lanh lảnh; lảnh khảnh
lểnh: 
rãnh:rãnh nước
rảnh:rảnh rang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 货

hoá:hàng hoá
冷货 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冷货 Tìm thêm nội dung cho: 冷货