Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 出格 trong tiếng Trung hiện đại:
[chūgé] 1. khác người; xuất chúng (nói năng, hành động)。言语行动与众不同;出众。
2. trái thông lệ; trái với lệ thường; quá giới hạn。出圈儿。
2. trái thông lệ; trái với lệ thường; quá giới hạn。出圈儿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 出
| xuất | 出: | xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất |
| xọt | 出: | |
| xốt | 出: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 格
| cách | 格: | cốt cách; đặc cách; tính cách; quy cách |
| ghếch | 格: | ghếch chân |

Tìm hình ảnh cho: 出格 Tìm thêm nội dung cho: 出格
