Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 出超 trong tiếng Trung hiện đại:
[chūchāo] xuất siêu (tổng giá trị xuất khẩu nhiều hơn tổng giá trị nhập khẩu, trong một khoảng thời gian nhất định - thường là một năm)。在一定时期(一般为一年)内,对外贸易中出口货物的总值超过进口货物的总值(跟"入超"相对)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 出
| xuất | 出: | xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất |
| xọt | 出: | |
| xốt | 出: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 超
| siêu | 超: | siêu việt |
| sêu | 超: | sêu tết |
| sếu | 超: | |
| xiêu | 超: |

Tìm hình ảnh cho: 出超 Tìm thêm nội dung cho: 出超
