Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 分内 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 分内:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 分内 trong tiếng Trung hiện đại:

[fènnèi] thuộc bổn phận; phận sự; trách nhiệm。本分以内。
关心学生是教师分内的事。
quan tâm học sinh là trách nhiệm của giáo viên.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 分

phân:phân vân
phơn:phơn phớt
phần:một phần
phận:phận mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 内

nòi:nòi giống
nói:nói năng
nồi:nồi rang
nỗi:nỗi niềm
nội:ông nội
nụi:chắc nụi
分内 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 分内 Tìm thêm nội dung cho: 分内