Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 分店 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēndiàn] chi nhánh (cửa hàng)。一个商店分设的店。
这家商行去年又开设了两家分店。
cửa hàng này năm ngoái mở thêm hai chi nhánh nữa.
这家商行去年又开设了两家分店。
cửa hàng này năm ngoái mở thêm hai chi nhánh nữa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 分
| phân | 分: | phân vân |
| phơn | 分: | phơn phớt |
| phần | 分: | một phần |
| phận | 分: | phận mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 店
| tiệm | 店: | tiệm ăn |
| xóm | 店: | xóm trọ, xóm nhỏ |
| điếm | 店: | điếm canh, hắc điếm, lữ điếm, thương điếm |
| điệm | 店: | đậy điệm |
| đám | 店: | đám cưới; đưa đám; đám mây, đám ruộng |
| đêm | 店: | đêm hôm |

Tìm hình ảnh cho: 分店 Tìm thêm nội dung cho: 分店
