Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 分晓 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēnxiǎo] 1. rốt cuộc; kết quả cuối cùng; kết quả sau cùng。事情的底细或结果(多用于"见"后)。
究竟谁是冠军,明天就见分晓。
rốt cuộc ai là quán quân, ngày mai mới biết kết quả cuối cùng.
2. rõ ràng; rõ。明白;清楚。
问个分晓
hỏi cho rõ
3. đạo lý; lẽ phải (dùng với hình thức phủ định)。道理(多用于否定式)。
没分晓的话
nói không hợp đạo lý; nói không ra lẽ.
这个人好没分晓,信口乱说。
người này không có lẽ phải, mở miệng ra là nói bậy.
究竟谁是冠军,明天就见分晓。
rốt cuộc ai là quán quân, ngày mai mới biết kết quả cuối cùng.
2. rõ ràng; rõ。明白;清楚。
问个分晓
hỏi cho rõ
3. đạo lý; lẽ phải (dùng với hình thức phủ định)。道理(多用于否定式)。
没分晓的话
nói không hợp đạo lý; nói không ra lẽ.
这个人好没分晓,信口乱说。
người này không có lẽ phải, mở miệng ra là nói bậy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 分
| phân | 分: | phân vân |
| phơn | 分: | phơn phớt |
| phần | 分: | một phần |
| phận | 分: | phận mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 晓
| hiểu | 晓: | hiểu biết, thấu hiểu |

Tìm hình ảnh cho: 分晓 Tìm thêm nội dung cho: 分晓
