Từ: 分泌 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 分泌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 分泌 trong tiếng Trung hiện đại:

[fēnmì] 1. tiết ra; bài tiết。从生物体的某些细胞、组织或器官里产生出某种物质。如胃分泌胃液,花分泌花蜜,病菌分泌毒素等。
2. hiện tượng đùn đẩy dung dịch khoáng trong các kẽ đá。岩石中的裂隙逐渐被流动的矿物溶液填满。也指这样形成的矿物。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 分

phân:phân vân
phơn:phơn phớt
phần:một phần
phận:phận mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 泌

tiết:tiết niệu
分泌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 分泌 Tìm thêm nội dung cho: 分泌