Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 分润 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēnrùn] chia lãi; phân hưởng lợi nhuận; chia lợi nhuận。分享利益(多指金钱)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 分
| phân | 分: | phân vân |
| phơn | 分: | phơn phớt |
| phần | 分: | một phần |
| phận | 分: | phận mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 润
| nhuận | 润: | thấp nhuận; nhuận trạch, nhuận sắc |

Tìm hình ảnh cho: 分润 Tìm thêm nội dung cho: 分润
