Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 分蜜 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēnmì] tách mật (trong công nghiệp chế tạo đường)。制糖的一道工序,把熬出来的糖膏里的糖蜜和糖的结晶分离开。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 分
| phân | 分: | phân vân |
| phơn | 分: | phơn phớt |
| phần | 分: | một phần |
| phận | 分: | phận mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蜜
| mất | 蜜: | Mất trái cây (mứt trái cây) |
| mật | 蜜: | mật ong |
| mứt | 蜜: | bánh mứt |

Tìm hình ảnh cho: 分蜜 Tìm thêm nội dung cho: 分蜜
