Cao su chống va đập cửa

Từ: 切根虫 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 切根虫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 切根虫 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiēgēnchóng] sâu bông。地老虎。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 切

siết:siết chặt
thiếc:thùng thiếc
thiết:thiết tha
thướt:thướt tha; lướt thướt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 根

căn:căn nguyên; căn bệnh; thiện căn
cằn:cằn cỗi
cỗi:cây đã cỗi, cằn cỗi, già cỗi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 虫

chùng:chập chùng (trập trùng); chùng chình
trùng:côn trùng
切根虫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 切根虫 Tìm thêm nội dung cho: 切根虫