Từ: 自诩 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 自诩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 自诩 trong tiếng Trung hiện đại:

[zìxǔ] khoe khoang; khoác lác。自夸。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 自

tợ:tợ (tựa như)
từ:từ đời xưa
tự:tự mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 诩

hủ:tự hủ (vỗ ngực khoe)
自诩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 自诩 Tìm thêm nội dung cho: 自诩