Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 划时代 trong tiếng Trung hiện đại:
[huàshídài] mở ra thời đại mới; đánh dấu thời đại mới。开辟新时代(多做定语用)。
划时代的作品
tác phẩm đánh dấu thời đại mới.
划时代的事件
sự việc mở ra thời đại mới
划时代的文献
văn hiến mở ra thời đại mới
划时代的作品
tác phẩm đánh dấu thời đại mới.
划时代的事件
sự việc mở ra thời đại mới
划时代的文献
văn hiến mở ra thời đại mới
Nghĩa chữ nôm của chữ: 划
| hoa | 划: | hoa bất lai (không có lợi); hoa lạp (cạo đi) |
| quả | 划: | xem Hoa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 时
| thì | 时: | thì giờ |
| thời | 时: | thời tiết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 代
| dãi | 代: | |
| rượi | 代: | buồn rười rượi |
| đãi | 代: | chiêu đãi, tiếp đãi; đãi đằng; đãi cát tìm vàng |
| đại | 代: | cổ đại; đại bộ trưởng; đại diện; đại số |
| đời | 代: | đời đời; đời xưa; ra đời |

Tìm hình ảnh cho: 划时代 Tìm thêm nội dung cho: 划时代
