Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 乘警 trong tiếng Trung hiện đại:
[chéngjǐng] nhân viên bảo vệ; cảnh sát (trên xe lửa)。列车上的治安警察。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乘
| thắng | 乘: | thắng ngựa |
| thặng | 乘: | thặng (xe bốn ngựa) |
| thừa | 乘: | thừa cơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 警
| cảnh | 警: | cảnh sát; cảnh báo |
| khểnh | 警: | khấp khểnh; nằm khểnh |

Tìm hình ảnh cho: 乘警 Tìm thêm nội dung cho: 乘警
