Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 创刊 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuàngkàn] ra đời; ra mắt (báo chí)。开始刊行(报刊)。
创刊号。
số ra mắt; số báo đầu tiên.
《人民日报》于1948年6月15日创刊。
"Báo Nhân Dân"(Trung Quốc) số báo ra mắt đầu tiên là vào ngày 15-6-1948.
创刊号。
số ra mắt; số báo đầu tiên.
《人民日报》于1948年6月15日创刊。
"Báo Nhân Dân"(Trung Quốc) số báo ra mắt đầu tiên là vào ngày 15-6-1948.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 创
| sang | 创: | tiếng sang sảng |
| sáng | 创: | sáng tạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刊
| khan | 刊: | khan (xem San) |
| san | 刊: | nguyệt san, san bằng |

Tìm hình ảnh cho: 创刊 Tìm thêm nội dung cho: 创刊
