Cao su chống va đập cửa

Từ: 删削 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 删削:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 删削 trong tiếng Trung hiện đại:

[shānxuē] lược bỏ; cắt bớt (văn tự)。删改削减(文字)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 删

san:san sẻ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 削

tước:tước vỏ cây
tướt:đi tướt (đi ỉa chảy)
tược:vườn tược
tượt:tượt đầu gối
删削 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 删削 Tìm thêm nội dung cho: 删削