Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 剖面图 trong tiếng Trung hiện đại:
[pōumiàntú] tiết diện (sơ đồ mặt cắt)。表示地球表层垂直断面的图形;表示物体剖面的视图。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 剖
| bõ | 剖: | |
| mổ | 剖: | mổ xẻ, mổ bụng |
| phẫu | 剖: | phẫu thuật |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 图
| đồ | 图: | biểu đồ; mưu đồ |

Tìm hình ảnh cho: 剖面图 Tìm thêm nội dung cho: 剖面图
