Từ: 动作 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 动作:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 动作 trong tiếng Trung hiện đại:

*2017-35-27: Trong kỹ thuật là tác độngCutom define:[dòngzuò] 1. động tác。全身或身体的一部分的活动。
这一节操有四个动作。
bài thể dục này có bốn động tác.
动作敏捷
động tác nhanh nhẹn
2. hoạt động; làm việc。活动;行动起来。
弹钢琴要十个指头都动作。
chơi pi-a-nô cả mười ngón tay đều hoạt động.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 动

động:động não; lay động

Nghĩa chữ nôm của chữ: 作

tác:tuổi tác; tan tác
tố:tố (chế tạo; bắt tay vào việc)
动作 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 动作 Tìm thêm nội dung cho: 动作