Cao su chống va đập cửa

Từ: 动土 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 动土:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 动土 trong tiếng Trung hiện đại:

[dòngtǔ] động thổ; khởi công; thi công (xây dựng)。刨地(多用于建筑、安葬等)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 动

động:động não; lay động

Nghĩa chữ nôm của chữ: 土

thổ:thuế điền thổ
动土 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 动土 Tìm thêm nội dung cho: 动土