Từ: 动物油 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 动物油:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 动物油 trong tiếng Trung hiện đại:

[dòngwùyóu] mỡ động vật。从动物取得的油脂,如牛油、猪油、鲸油等。供食用,也可以做润滑剂和化工原料。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 动

động:động não; lay động

Nghĩa chữ nôm của chữ: 物

vật:súc vật

Nghĩa chữ nôm của chữ: 油

du:du đăng (đèn dầu); du tỉnh (giếng dầu)
dàu:dàu dàu
:dù cho, dù rằng
dầu:mỏ dầu; dầu ăn; dãi dầu; mặc dầu
dẫu:dẫu sao
giầu: 
rầu:rầu rĩ
trầu:miếng trầu
动物油 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 动物油 Tìm thêm nội dung cho: 动物油