Từ: 努责 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 努责:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 努责 trong tiếng Trung hiện đại:

[nǔzé] rặn đẻ。医学上指大便或分娩时腹部用力。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 努

nỗ:nỗ lực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 责

trách:trách móc
努责 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 努责 Tìm thêm nội dung cho: 努责