Chữ 媊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 媊, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 媊:

媊

Đây là các chữ cấu thành từ này: 媊

媊

Chiết tự chữ 媊

媊 cấu thành từ 2 chữ: 女, 前
  • 女 lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • 前 tiền, tèn
  • []

    U+5A8A, tổng 12 nét, bộ Nữ 女
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qian2;
    Việt bính: cin4;

    媊

    Nghĩa Trung Việt của từ 媊


    Chữ gần giống với 媊:

    㛮, 㛯, 㛰, 㛱, 㛲, 㛳, 㛴, 㛵, 㛶, 㛷, 㛸, 㛹, 㛺, 㛻, 㛼, 㛽, 㛾, 㛿, 㜂, 㜃, 㜄, 婷, 婺, 婾, 婿, 媄, 媆, 媊, 媍, 媒, 媕, 媚, 媛, 媞, 媟, 媠, 媢, 媤, 媦, 媪, 媬, 媮, 媯, 𡞾, 𡠣,

    Chữ gần giống 媊

    婝, 媚, 媔, 媕, 媖, 媗, 媘, 媙, 媛, 媒,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 媊 Tự hình chữ 媊 Tự hình chữ 媊 Tự hình chữ 媊

    媊 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 媊 Tìm thêm nội dung cho: 媊