Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 北回归线 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 北回归线:
Nghĩa của 北回归线 trong tiếng Trung hiện đại:
[běihuīguīxiàn] chí tuyến Bắc (vĩ tuyến 23°27 vĩ độ Bắc)。北纬23°27的纬线。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 北
| bác | 北: | chú bác |
| bước | 北: | bước tới |
| bấc | 北: | gió bấc |
| bậc | 北: | bậc cửa |
| bắc | 北: | phương bắc |
| bực | 北: | bực bội |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 回
| hòi | 回: | hẹp hòi |
| hồi | 回: | hồi tỉnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 归
| quy | 归: | vu quy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 线
| tuyến | 线: | kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện |

Tìm hình ảnh cho: 北回归线 Tìm thêm nội dung cho: 北回归线
