Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 区区 trong tiếng Trung hiện đại:
[qūqū] 数
1. ít; (người, sự vật) không quan trọng。少;(人或事物)不重要。
区区之数,不必计较。
con số nhỏ nhoi; không cần so đo.
区区小事,何足挂齿!
chuyện nhỏ nhặt đâu đáng nói đến!
2. kẻ hèn mọn này (lời nói khiêm tốn, ngữ khí không trang trọng)。旧时谦词,我(语气不庄重)。
此人非他,就是区区。
người ấy không ai khác, kẻ ấy chính là tôi.
1. ít; (người, sự vật) không quan trọng。少;(人或事物)不重要。
区区之数,不必计较。
con số nhỏ nhoi; không cần so đo.
区区小事,何足挂齿!
chuyện nhỏ nhặt đâu đáng nói đến!
2. kẻ hèn mọn này (lời nói khiêm tốn, ngữ khí không trang trọng)。旧时谦词,我(语气不庄重)。
此人非他,就是区区。
người ấy không ai khác, kẻ ấy chính là tôi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 区
| khu | 区: | khu vực |
| âu | 区: | họ Âu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 区
| khu | 区: | khu vực |
| âu | 区: | họ Âu |

Tìm hình ảnh cho: 区区 Tìm thêm nội dung cho: 区区
