Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 半酣 trong tiếng Trung hiện đại:
[bànhān] uống chưa đủ đô; uống chưa đã; uống chưa mềm môi。指已喝了一半程度,还未尽酒兴的样子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 半
| ban | 半: | bảo ban |
| bán | 半: | bán sống bán chết |
| bướng | 半: | bướng bỉnh |
| bận | 半: | bận rộn |
| bớn | 半: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酣
| ham | 酣: | ham chuộng, ham mê |
| hàm | 酣: | hàm (vui chén, uống rượu vui thích) |

Tìm hình ảnh cho: 半酣 Tìm thêm nội dung cho: 半酣
