Từ: 半酣 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 半酣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 半酣 trong tiếng Trung hiện đại:

[bànhān] uống chưa đủ đô; uống chưa đã; uống chưa mềm môi。指已喝了一半程度,还未尽酒兴的样子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 半

ban:bảo ban
bán:bán sống bán chết
bướng:bướng bỉnh
bận:bận rộn
bớn: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 酣

ham:ham chuộng, ham mê
hàm:hàm (vui chén, uống rượu vui thích)
半酣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 半酣 Tìm thêm nội dung cho: 半酣