Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 华尔兹 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 华尔兹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 华尔兹 trong tiếng Trung hiện đại:

[huá"ěrzī] điệu waltz; điệu van-sơ (khiêu vũ)。交际舞的一种,起源于奥地利民间的一种3/4拍舞蹈。用圆舞曲伴奏,舞时两人成对旋转,分快步和慢步两种。(英waltz)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 华

hoa:phồn hoa; tài hoa; tinh hoa; xa hoa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 尔

ne:đè ne (oái oăm)
nhĩ:nhĩ (đại từ nhân xưng: bạn)
nhẽ:nhẽ nào, chẳng nhẽ
nẻ:nứt nẻ; cười nắc nẻ
nể:nể nang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 兹

:tư (cái này, tại đây)
华尔兹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 华尔兹 Tìm thêm nội dung cho: 华尔兹